托尼

托尼
Tuō
thác ni

Tô-ni (tên người)

1 nghĩa#3039
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tô-ni (tên người)

    英文人名,音译自英语的托尼yīngwén rénmíng、yīnyìzì zìyúyīngyǔ de tuōní

    • Tony là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.