- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
TOEIC (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.