打退

打退
tuì
đả thoái

đánh lui; đẩy lùi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đánh lui; đẩy lùi

    • Chúng tôi đã đánh lui kẻ thù.

  2. động từ

    đẩy lùi; đánh lui

    • Chúng tôi đã đẩy lùi kẻ thù.

  3. động từ

    đẩy lui; đánh lui

    • Chúng tôi đã đánh lui kẻ địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.