打手枪

打手枪
shǒuqiāng
đả thủ thương

thủ dâm; tự sướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thủ dâm; tự sướng

    • Anh ấy thích thủ dâm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.