- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 丁đinh(cái đinh, người thợ)HÌNH THANH
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tham thiền; ngồi thiền định
tham thiền; ngồi thiền định
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
thiền định; suy tư sâu lắng
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
tham thiền; ngồi thiền định
tham thiền; ngồi thiền định
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
thiền định; suy tư sâu lắng
Anh ấy ngồi thiền mỗi sáng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.