打制

打制
zhì
đả chế

chế tác (bằng cách rèn, đẽo, v.v.)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chế tác (bằng cách rèn, đẽo, v.v.)

    • Anh ấy đã rèn một con dao.

  2. động từ

    rèn; chế tác (đồ kim loại, đồ bạc,...)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.