扒犁

扒犁
bát lê

xe trượt tuyết; xe trượt băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe trượt tuyết; xe trượt băng

    • Anh ấy dùng xe trượt tuyết để đẩy tuyết ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.