扒头儿

扒头儿
tour
bái đầu nhi

chỗ bám; tay nắm (để kéo mình lên)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chỗ bám; tay nắm (để kéo mình lên)

    • Anh ấy nắm lấy chỗ bám và leo lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay tách ra từng phần như số tám chia đôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.