扑落

扑落
luò
phác lạc

rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

    • Lá cây rơi từ trên cây xuống.

  2. động từ

    rơi xuống; lao xuống

    • Anh ấy làm rơi một cuốn sách.

  3. danh từ

    ổ cắm điện; phích cắm

    • Ổ cắm này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.