扎猛子

扎猛子
zhāměngzi
trát mãnh tử

lặn xuống nước; bơi chìm đầu dưới nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lặn xuống nước; bơi chìm đầu dưới nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.