扎实
扎实
trát thực
mạnh; cường tráng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh; cường tráng
- 。
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
- 貳形tính từ
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
- 參形tính từ
vững chắc; chắc chắn; căn cơ
- 肆形tính từ
vững chắc; chắc chắn; thực chất
- 伍形tính từ
thiết thực; phù hợp thực tế
Đang tải…
扎实
Phồn thể扎實
trát thực
mạnh; cường tráng
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
mạnh; cường tráng
- 。
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
- 貳形tính từ
dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm
- 參形tính từ
vững chắc; chắc chắn; căn cơ
- 肆形tính từ
vững chắc; chắc chắn; thực chất
- 伍形tính từ
thiết thực; phù hợp thực tế
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.