扎啤

扎啤
zhā
trát bia

bia tươi; bia hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bia tươi; bia hơi

    • Tôi thích uống bia tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.