扎住

扎住
zhāzhù
trát trú

dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    • Anh ấy ghìm ngựa lại.

  2. động từ

    cắm chặt; giữ chặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.