手自一体

手自一体
shǒu
thủ tự nhất thể

hộp số bán tự động (vừa số tay vừa số tự động)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp số bán tự động (vừa số tay vừa số tự động)

    • Chiếc xe này là xe số tự động có chế độ số sàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.