手腕式

手腕式
shǒuwànshì
thủ oản thức

kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)

    • Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ đeo tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.