- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)
kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)
Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ đeo tay.
kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)
kiểu đeo tay; dạng đeo cổ tay (đồng hồ, la bàn...)
Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ đeo tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.