- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
cổ tay; thủ đoạn; mưu mẹo
cổ tay; thủ đoạn; mưu mẹo
Cổ tay của tôi rất đau.
cổ tay; thủ đoạn; mưu mẹo
cổ tay; thủ đoạn; mưu mẹo
Cổ tay của tôi rất đau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.