手摇风琴

手摇风琴
shǒuyáofēngqín
thủ dao phong cầm

đàn organ quay tay; đàn trục quay (barrel organ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn organ quay tay; đàn trục quay (barrel organ)

    • Anh ấy biết chơi đàn phong cầm tay.

  2. danh từ

    đàn quay tay; đàn hurdy-gurdy

    • Anh ấy biết chơi đàn phong cầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.