- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
ví cầm tay; túi clutch
ví cầm tay; túi clutch
Cô ấy thích dùng túi cầm tay.
ví cầm tay; túi clutch
ví cầm tay; túi clutch
Cô ấy thích dùng túi cầm tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.