- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
bản chép tay; thủ bản
bản chép tay; thủ bản
Đây là một bản sao chép tay.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
bản chép tay; thủ bản
bản chép tay; thủ bản
Đây là một bản sao chép tay.
Tay chép lại từng chút một, lấy đi một ít từ bản gốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.