- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
khăn tay; khăn mùi xoa
khăn tay; khăn mùi xoa
中用布做成的小方巾,擦汗或擦鼻子用yòng bù zuòchéng de xiǎo fāngjīn、cā hàn huò cā bízi yòng
Tôi có một chiếc khăn tay.
khăn tay; khăn mùi xoa
khăn tay; khăn mùi xoa
中用布做成的小方巾,擦汗或擦鼻子用yòng bù zuòchéng de xiǎo fāngjīn、cā hàn huò cā bízi yòng
Tôi có một chiếc khăn tay.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.