手帕

手帕
shǒu
thủ phách

khăn tay; khăn mùi xoa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#12804Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn tay; khăn mùi xoa

    用布做成的小方巾,擦汗或擦鼻子用yòng bù zuòchéng de xiǎo fāngjīn、cā hàn huò cā bízi yòng

    • Tôi có một chiếc khăn tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.