手绢

手绢
shǒujuàn
thủ quyên

khăn tay; khăn mùi xoa

1 nghĩa#31323Lượng từ 块 / 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khăn tay; khăn mùi xoa

    • Cô ấy dùng khăn tay lau nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.