手工业

手工业
shǒugōng
thủ công nghiệp

thủ công nghiệp; nghề thủ công

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thủ công nghiệp; nghề thủ công

    • Thủ công nghiệp có lịch sử lâu đời ở Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.