扉画

扉画
fēihuà
phi hoạ

tranh minh họa đầu sách; tranh trang đầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tranh minh họa đầu sách; tranh trang đầu

    • Trang bìa của cuốn sách này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.