所有者

所有者
suǒyǒuzhě
sở hữu giả

chủ sở hữu; người sở hữu

2 nghĩa#31507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ sở hữu; người sở hữu

    • Chủ sở hữu của công ty này là ai?

  2. danh từ

    chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

    • Chủ sở hữu của chiếc xe này là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.