所有主

所有主
suǒyǒuzhǔ
sở hữu chủ

chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

    • Ai là chủ sở hữu của căn nhà này?

  2. danh từ

    chủ sở hữu; người sở hữu

    • Chủ sở hữu của cửa hàng này là ai?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.