所料

所料
suǒliào
sở liệu

điều dự đoán; điều được liệu trước

1 nghĩa#22643
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều dự đoán; điều được liệu trước

    • Kết quả nằm ngoài dự liệu của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.