Tới nội dung chính

所在

所在
suǒzài
sở tại

nơi ở; nơi chốn; vị trí; chỗ

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#4377
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nơi ở; nơi chốn; vị trí; chỗ

    中某个地方或位置mǒu gè dìfang huò wèizhì

    • 。

      Đây là nơi của tôi.

  2. 貳名danh từ

    nơi ở; nơi tọa lạc; vị trí (đặt sau danh từ)

    中某个地方、某个位置mǒu gè dìfang、mǒu gè wèizhì

    • 。

      Đây là nơi công ty tôi tọa lạc.

  3. 參名danh từ

    chỗ; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)

    中某个地方或位置mǒu ge dìfang huò wèizhì

所
suǒ
sở
BỘ THỦ⼾
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu