房颤

房颤
fángchàn
phòng chiến

rung tâm nhĩ; rung nhĩ (atrial fibrillation)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rung tâm nhĩ; rung nhĩ (atrial fibrillation)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.