房车

房车
fángchē
phòng xa

xe nhà (xe cắm trại); xe caravan

1 nghĩa#19698
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xe nhà (xe cắm trại); xe caravan

    • Anh ấy đã mua một chiếc xe RV.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.