房费

房费
fángfèi
phòng phí

tiền phòng; phí thuê phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền phòng; phí thuê phòng

    • Phí phòng là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.