房贷

房贷
fángdài
phòng thải

vay mua nhà; khoản vay thế chấp nhà

1 nghĩa#18693
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vay mua nhà; khoản vay thế chấp nhà

    • Chúng tôi đang nộp đơn xin vay mua nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.