房市

房市
fángshì
phòng thị

thị trường bất động sản; thị trường nhà đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị trường bất động sản; thị trường nhà đất

    • Thị trường bất động sản gần đây rất sôi động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.