戴维营

戴维营
Dàiwéiyíng
đội duy doanh

Trại David

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trại David

    • Trại David là nơi nghỉ dưỡng ở nông thôn của Tổng thống Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • dị(khác biệt, đặc biệt)HỘI Ý
  • thập(mười, chồng lên)HỘI Ý

Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.

(chồng lên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.