戴安娜

戴安娜
Dàiān
đội an na

Đái An Na (tên người)

1 nghĩa#9799
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đái An Na (tên người)

    英国王妃,查尔斯王子的前妻Yīngguó wángfēi、Chákěsī wángzǐ de qiánqī

    • Diana là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • dị(khác biệt, đặc biệt)HỘI Ý
  • thập(mười, chồng lên)HỘI Ý

Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.

(chồng lên)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.