战船

战船
zhànchuán
chiến thuyền

chiến hạm; tàu chiến

1 nghĩa#38873
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến hạm; tàu chiến

    • Con chiến thuyền này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.