Tới nội dung chính

战线

战线
zhànxiàn
chiến tuyến

chiến tuyến; mặt trận

3 nghĩa#15707
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiến tuyến; mặt trận

  2. 貳名danh từ

    chiến tuyến; mặt trận

  3. 參名danh từ

    trước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu