战火

战火
zhànhuǒ
chiến hoả

lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh

1 nghĩa#18426
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh

    • Thời đại chiến tranh loạn lạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.