Tới nội dung chính

战火

战火
zhànhuǒ
chiến hoả

lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh

1 nghĩa#18426
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lửa chiến tranh; khói lửa chiến tranh

    • 。

      Thời đại chiến tranh loạn lạc.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu