战歌

战歌
zhàn
chiến ca

chiến ca; bài hát trận mạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến ca; bài hát trận mạc

    • Bài chiến ca này rất khích lệ lòng người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.