Tới nội dung chính

战术

战术
zhànshù
chiến thuật

chiến thuật; sách lược

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7217
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chiến thuật; sách lược

    中用来赢得战争或竞争的方法和计划yòng lái yíngdé zhànzhēng huò jìngjìng de fāngfǎ hé jìhuà

    • 。

      Đây là chiến thuật của chúng ta.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu