计策

计策
kế sách

mưu kế; kế sách

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#41656
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưu kế; kế sách

    • Đây là một kế sách hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.