Tới nội dung chính

战时

战时
zhànshí
chiến thời

thời chiến; thời chiến tranh

1 nghĩa#16194
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thời chiến; thời chiến tranh

    • ,。

      Trong thời chiến, cuộc sống của người dân rất khó khăn.

战
zhàn
chiến
BỘ THỦ⼽
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu