战时

战时
zhànshí
chiến thời

thời chiến; thời chiến tranh

1 nghĩa#16194
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thời chiến; thời chiến tranh

    • Trong thời chiến, cuộc sống của người dân rất khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.