战斧

战斧
zhàn
chiến phủ

rìu chiến

1 nghĩa#48668
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rìu chiến

    • Anh ấy cầm một cây chiến phủ trong tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.