战斗部

战斗部
zhàndòu
chiến đấu bộ

đầu đạn; đầu nổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu đạn; đầu nổ

    • Đầu đạn của tên lửa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.