战斗力

战斗力
zhàndòu
chiến đấu lực

sức chiến đấu; chiến đấu lực

1 nghĩa#33255
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sức chiến đấu; chiến đấu lực

    • Sức chiến đấu của đội quân này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.