战报

战报
zhànbào
chiến báo

bản tin chiến sự; báo cáo trận đấu; (thể thao) tóm tắt trận đấu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản tin chiến sự; báo cáo trận đấu; (thể thao) tóm tắt trận đấu

    • Xin hãy đưa cho tôi một bản báo cáo chiến đấu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.