戒命

戒命
jièmìng
giới mệnh

lệnh cấm; điều răn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh cấm; điều răn

    • Anh ấy đã tuân thủ giới luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cầm vũ khí luôn sẵn sàng – đó là sự răn giới, cảnh giác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.