我这儿

我这儿
zher
ngã giá nhi

chỗ tôi; ở chỗ tôi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    chỗ tôi; ở chỗ tôi

    • Chỗ tôi lạnh lắm.

  2. đại từ

    chỗ tôi; nơi tôi ở

    • Bạn đến chỗ tôi đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.