成武

成武
Chéng
thành võ

huyện Thành Võ, thành phố Hà Trạch, Sơn Đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    huyện Thành Võ, thành phố Hà Trạch, Sơn Đông(kế thừa)

    • Huyện Thành Võ ở tỉnh Sơn Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.