成方儿

成方儿
chéngfāngr
thành phương nhi

cách cấu tạo; phương pháp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách cấu tạo; phương pháp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.