Tới nội dung chính

成品

成品
chéngpǐn
thành phẩm

thành phẩm; hàng thành phẩm

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#27618
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thành phẩm; hàng thành phẩm

    • 。

      Đây đều là thành phẩm.

  2. 貳名danh từ

    thành phẩm; sản phẩm hoàn chỉnh

    • 。

      Đây là thành phẩm của chúng tôi.

成
chéng
thành
BỘ THỦ⼽
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu